ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sân cỏ" (1件)
sân cỏ

日本語
名芝生
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
子供たちは芝生で遊んでいる。
類語検索結果 "sân cỏ" (4件)
tài sản cố đính hữu hình

日本語
名有形固定資産
tài sản cố định

日本語
名固定資産
tài sản cố định hữu hình

日本語
名有形固定資産
tài sản cố định vô hình

日本語
名無形固定資産
フレーズ検索結果 "sân cỏ" (7件)
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Ngoài sân có cây cao.
庭に高い木がある。
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
ホテルはルームサービスを提供する。
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
子供たちは芝生で遊んでいる。
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
